Từ điển Nga Việt
"измучиться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
измучиться
° изм́учиться сов. 4a
bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ; (изнуриться) [bị] kiệt sức, kiệt lực
измучиться
(изму'читься)
сов.
4a
►
bị khốn khổ, chịu nhiều đau khổ; (изнуриться) (bị) kiệt sức, kiệt lực
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh