Từ điển Nga Việt
"изображаться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
изображаться
° изображ́аться несов. 1“сов. изобраз́иться
:
на еѓо лиц́е изобраз́илось кр́айнее изумл́ение mặt anh đó lộ rõ sự ngạc nhiên đến cực độ
изображаться
(изобража'ться)
несов.
1
►
Dịch trong cụm từ:
• на его' лице' изобрази'лось кра'йнее изумле'ние mặt anh đó lộ rõ sự ngạc nhiên đến cực độ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh