Từ điển Nga Việt
"изумлять"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
изумлять
° изумл́ять несов. 1“сов. изум́ить‚(В)
làm... ngạc nhiên hết sức, làm... sửng sốt, làm... kinh ngạc
изумлять
(изумля'ть)
несов.
1
►
làm… ngạc nhiên hết sức, làm… sửng sốt, làm… kinh ngạc
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh