изумлять

° изумл́ять несов. 1“сов. изум́ить‚(В)
  • làm... ngạc nhiên hết sức, làm... sửng sốt, làm... kinh ngạc

изумлять


 
(изумля'ть)
несов. 1
   làm… ngạc nhiên hết sức, làm… sửng sốt, làm… kinh ngạc