Từ điển Nga Việt
"изумрудный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
изумрудный
° изумр́удный прил.
[thuộc về] ngọc bích, ngọc lục bảo, êmơrôt
(ярко- зелёный) [màu] ngọc bích, lục tươi
изумрудный
(изумру'дный)
прил.
►
(thuộc về) ngọc bích, ngọc lục bảo, êmơrôt
►
(ярко- зелёный) (màu) ngọc bích, lục tươi
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh