изучать

° изуч́ать несов. 1“сов. изуч́ить‚(В)
  • học, học tập; (овладение) [sự] nắm vững, tinh thông
  • (исследование) [sự] nghiên cứu, khảo cứu, tìm hiểu
    • вним́ательное ~ [sự] nghiên cứu tỉ mỉ

изучать


 
(изуча'ть)
несов. 1
   học, học tập; (овладение) (sự) nắm vững, tinh thông
   (исследование) (sự) nghiên cứu, khảo cứu, tìm hiểu
    • внима'тельное ~ (sự) nghiên cứu tỉ mỉ

изучать


   nghiên cứu