изучение

изучение


   sự nghiên cứu
    
• оперативное изучение объекта — sự nghiên cứu mục tiêu tác chiến

    
• практическое изучение оружия — sự nghiên cứu thực tế vũ khí

    
• теоретическое изучение — sự nghiên cứu lý thuyết

    
• изучение агента — sự tìm hiểu điệp viên

    
• изучение вариантов — sự nghiên cứu các phương án

    
• изучение возможностей применения — sự nghiên cứu khả năng áp dụng

    
• изучение данных обстановки — sự nghiên cứu dữ liệu tình hình

    
• изучение и проверка перспективных лиц — (tb) sự nghiên cứu và kiểm tra người có triển vọng

    
• изучение карт — sự nghiên cứu bản đồ

    
• изучение материальной части оружия — sự nghiên cứu trang bị vũ khí

    
• изучение местности — sự nghiên cứu địa hình

    
• изучение местности на карте — sự nghiên cứu địa hình trên bản đồ

    
• изучение обстановки — sự nghiên cứu tình hình

    
• изучение противника — sự nghiên cứu đối phương, sự điều tra nắm tình hình địch

    
• изучение района боевых действий — sự nghiên cứu khu vực tác chiến

    
• изучение системы обороны противника — sự nghiên cứu hệ thống phòng ngự của địch

    
• изучение человеческих факторов — sự nghiên cứu các yếu tố của con người