► sự nghiên cứu • оперативное изучение объекта — sự nghiên cứu mục tiêu tác chiến • практическое изучение оружия — sự nghiên cứu thực tế vũ khí • теоретическое изучение — sự nghiên cứu lý thuyết • изучение агента — sự tìm hiểu điệp viên • изучение вариантов — sự nghiên cứu các phương án • изучение возможностей применения — sự nghiên cứu khả năng áp dụng • изучение данных обстановки — sự nghiên cứu dữ liệu tình hình • изучение и проверка перспективных лиц — (tb) sự nghiên cứu và kiểm tra người có triển vọng • изучение карт — sự nghiên cứu bản đồ • изучение материальной части оружия — sự nghiên cứu trang bị vũ khí • изучение местности — sự nghiên cứu địa hình • изучение местности на карте — sự nghiên cứu địa hình trên bản đồ • изучение обстановки — sự nghiên cứu tình hình • изучение противника — sự nghiên cứu đối phương, sự điều tra nắm tình hình địch • изучение района боевых действий — sự nghiên cứu khu vực tác chiến • изучение системы обороны противника — sự nghiên cứu hệ thống phòng ngự của địch • изучение человеческих факторов — sự nghiên cứu các yếu tố của con người