изъян

° изъ́ян м. 1a
  • [chỗ] hư, hỏng, hư hỏng; (недостаток) thiếu sót, khuyết điểm, khuyết tật, tì vết, tật
    • тов́ар с ~ом hàng hóa có tì vết

изъян


 
(изъя'н)
м. 1a
   (chỗ) hư, hỏng, hư hỏng; (недостаток) thiếu sót, khuyết điểm, khuyết tật, tì vết, tật
    • това'р с ~ом hàng hóa có tì vết
 (Kỹ thuật)
(изъя'н)

   chỗ hỏng, khuyết tật

изъян


 
(изъя'н)

   chỗ hỏng, khuyết tật

изъян


   vết lóet, chỗ hư hỏng