Từ điển Nga Việt
"индиго"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
индиго
° инд́иго с. 3a‚нескл.
chàm, inđigo
индиго
(инди'го)
с.
3a
►
chàm, inđigo
(Kỹ thuật)
(инди'го)
►
inđigo, màu chàm
• ме'дное ~
kv.
covelin
индиго
(инди'го)
►
inđigo, màu chàm
• ме'дное индиго
—
kv.
covelin
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh