инструкция

инструкция


 (Kỹ thuật)
(инстру'кция)

   bản hướng dẫn, quy trình, quy chế
    • произво'дственная ~ bản hướng dẫn sản xuất
    • технологи'ческая ~ bản hướng dẫn công nghệ
    • ~ по эксплуата'ции ~ bản hướng dẫn sử dụng

инструкция


 
(инстру'кция)

   bản hướng dẫn, quy trình, quy chế
    
• произво'дственная инструкция
— bản hướng dẫn sản xuất
    
• технологи'ческая инструкция
— bản hướng dẫn công nghệ
    
• инструкция по эксплуатa'ции инструкция
— bản hướng dẫn sử dụng

инструкция


   bản hướng dẫn, bản chỉ dẫn, bản huấn thị; quy trình, quy chế
    
• выполнять инструкцияю — thực hiện quy chế; chấp hành bản hướng dẫn

    
• согласно инструкцияи — theo quy chế

    
• боевая инструкция — bản hướng dẫn chiến đấu, bản chỉ thị chiến đấu

    
• действующая инструкция — bản hướng dẫn có hiệu lực; quy chế có hiệu lực

    
• краткая инструкция — sổ hướng dẫn; bản quy trình tóm tắt

    
• общая тактическая инструкция — bản hướng dẫn tác chiến chung

    
• постоянная инструкция по обслуживанию материальной части — bản hướng dẫn bảo dưỡng trang bị khí tài thường xuyên

    
• постоянно-действующая инструкция — bản hướng dẫn luôn có hiệu lực

    
• постоянно-действующая инструкция по связи — bản hướng dẫn thông tin liên lạc luôn có hiệu lực

    
• секретная инструкция — bản hướng dẫn quy chế mật; bản chỉ thị mật

    
• служебная инструкция — bản quy chế phục vụ, quy chế ngành

    
• специальная инструкция — bản hướng dẫn chuyên ngành, bản hướng dẫn chuyên môn

    
• техническая инструкция — bản hướng dẫn kỹ thuật

    
• инструкция летчику — sách hướng dẫn phi công

    
• инструкция по боевой подготовке — bản hướng dẫn huấn luyện chiến đấu

    
• инструкция по движению поездов — bản hướng dẫn chạy tàu hỏa

    
• инструкция по действиям в аварийной обстановке — bản hướng dẫn hành động trong tình huống khẩn cấp

    
• инструкция по исправлению повреждений и борьбе с авариями — bản hướng dẫn sửa chữa hỏng hóc và khắc phục sự cố

    
• инструкция по консервации — bản hướng dẫn niêm cất

    
• инструкция по наземному оборудованию — bản hướng dẫn sử dụng thiết bị mặt đất

    
• инструкция по наземному обслуживанию — bản hướng dẫn bảo dưỡng ở mặt đất

    
• инструкция по обращению — bản hướng dẫn sử dụng

    
• инструкция по обслуживанию — bản hướng dẫn bảo dưỡng

    
• инструкция по регулировке и согласованию приборов системы и линий преобразования координат — bản hướng dẫn điều chỉnh và tương thích các thiết bị đo của hệ thống và đường thẳng biến đổi tọa độ

    
• инструкция по скрытой связи — bản hướng dẫn thông tin liên lạc bí mật

    
• инструкция по сигнализации — bản hướng dẫn phát tín hiệu

    
• инструкция по смазке — bản hướng dẫn tra dầu mỡ

    
• инструкция по технике безопасности — bản hướng dẫn kỹ thuật an toàn

    
• инструкция по технической эксплуатации — bản hướng dẫn khai thác kỹ thuật

    
• инструкция по техническому обслуживанию — bản hướng dần bảo dưỡng kỹ thuật

    
• инструкция по упаковке — bản hướng dân đóng gói

    
• инструкция по управлению транспортной машиной — bản quy định lái xe vận tải

    
• инструкция по устранению повреждений — bản hướng dẫn khắc phục hỏng hóc

    
• инструкция по уходу и обслуживанию — bản hướng dẫn chăm sóc và bảo dưỡng

    
• инструкция по уходу и ремонту — bản hướng dẫn chăm sóc và sửa chữa

    
• инструкция по эксплуатации — hướng dẫn khai thác sử dụng

    
• инструкция по эксплуатации автотопливозаправщиков — bản hướng dẫn khai thác sử dụng xe tiếp liệu

    
• инструкция по эксплуатации зарядных отдельных торпед — bản hướng dẫn sử dụng bộ phận liều nổ ngư lôi