исключить

° исключ|́ить сов. 4b
  • см. исключ́ать
    • не ~ен́а возм́ожность không loại trừ khả năng, còn có khả năng
    • ́эта возм́ожность ~ен́а [hoàn toàn] không có khả năng như vậy
    • ́это ~ен́о không thể có như vậy

исключить


 
(исключ|и'ть)
сов. 4b
   см. исключа'ть
    • не ~ена' возмо'жность không loại trừ khả năng, còn có khả năng
    • э'та возмо'жность ~ена' (hoàn toàn) không có khả năng như vậy
    • э'то ~ено' không thể có như vậy