Từ điển Nga Việt
"исколоть"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
исколоть
° искол́оть сов. 10c‚(В)
(изранить) đâm nhiều chỗ, đâm bị thương nhiều nơi
(истыкать) đâm lỗ chỗ
ќарта был́а исќолота флажќами bản đồ cắm đầy cờ con
исколоть
(исколо'ть)
сов.
10c
►
(изранить) đâm nhiều chỗ, đâm bị thương nhiều nơi
►
(истыкать) đâm lỗ chỗ
• ка'рта была' иско'лота флажка'ми bản đồ cắm đầy cờ con
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh