Từ điển Nga Việt
"испаряться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
испаряться
° испар́яться несов. 1“сов. испар́иться
bay hơi, bốc hơi
перен. (незаметно исчезать) biến mất
испаряться
(испаря'ться)
несов.
1
►
bay hơi, bốc hơi
►
перен.
(незаметно исчезать) biến mất
(Kỹ thuật)
(испаря'ться)
►
bay hơi
испаряться
(испаря'ться)
►
bay hơi
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh