иссякать

° иссяќать несов. 1“сов. исс́якнуть
  • (об источнике, воде) cạn đi, khô đi, khô cạn đi
  • (кончаться) bị tiêu hao, bị kiệt quệ, hết
    • еѓо с́илы исс́якли sức lực của nó đã kiệt quệ, nó bị kiệt lực
    • еѓо терп́ениеисс́якло nó không còn kiên nhẫn được nữa, nó không còn nhịn được nữa

иссякать


 
(иссяка'ть)
несов. 1
   (об источнике, воде) cạn đi, khô đi, khô cạn đi
   (кончаться) bị tiêu hao, bị kiệt quệ, hết
    • его' си'лы исся'кли sức lực của nó đã kiệt quệ, nó bị kiệt lực
    • его' терпе'ниеисся'кло nó không còn kiên nhẫn được nữa, nó không còn nhịn được nữa