Từ điển Nga Việt
"истолковывать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
истолковывать
° истолќовывать несов. 1“сов. истолков́ать‚(В)
giải thích, thuyết minh
непр́авильно истолков́ать чт́о-л. giải thích (thuyết minh) sai cái gì
истолковывать
(истолко'вывать)
несов.
1
►
giải thích, thuyết minh
• непра'вильно истолкова'ть что'-
л.
giải thích (thuyết minh) sai cái gì
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh