истощаться

° истощ́аться несов. 1“сов. истощ́иться
  • (ослабевать) [bị] hao mòn, tiêu hao, kiệt, kiệt sức, kiệt lực, kiệt quệ
  • (приходить к концу) [bị] cạn, hết
    • з́алежи н́ефти истощ́ились mỏ dầu lửa đã cạn
    • моё терп́ение истощ́илось tôi không còn kiên nhẫn được nữa, tôi không nhịn được nữa
    • с́илы враѓа истощ́илсь lực lượng địch bị kiệt quệ

истощаться


 
(истоща'ться)
несов. 1
   (ослабевать) (bị) hao mòn, tiêu hao, kiệt, kiệt sức, kiệt lực, kiệt quệ
   (приходить к концу) (bị) cạn, hết
    • за'лежи не'фти истощи'лись mỏ dầu lửa đã cạn
    • моё терпе'ние истощи'лось tôi không còn kiên nhẫn được nữa, tôi không nhịn được nữa
    • си'лы врага' истощи'лсь lực lượng địch bị kiệt quệ