(истребле'ние)с.7a ► (sự) tiêu diệt, hủy diệt • ~ вреди'телей (sự) diêt sâu • ~ лесо'в (sự) phá trụi rừng • война' на ~ chiến tranh hủy diệt
истребление
► sự tiêu diệt, sự hủy diệt • война на истребление — chiến tranh hủy diệt • массивное истребление — sự hủy diệt hàng loạt, sự hủy diệt lớn • истребление танков — sự tiêu diệt xe tăng