истязать

° истяз́ать несов. 1‚(В)
  • hành hạ, ngược đãi; (пытать) tra tấn

истязать


 
(истяза'ть)
несов. 1
   hành hạ, ngược đãi; (пытать) tra tấn

истязать


   hành hạ, tra tấn