Từ điển Nga Việt
"исцеление"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
исцеление
° исцел́ение с. 7a
[sự] chữa khỏi
(выздоровление) [sự] khỏi bệnh, khỏi ốm
исцеление
(исцеле'ние)
с.
7a
►
(sự) chữa khỏi
►
(выздоровление) (sự) khỏi bệnh, khỏi ốm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh