Từ điển Nga Việt
"исцеляться"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
исцеляться
° исцел́яться несов. 1“сов. исцел́иться‚(от Р)
lành bệnh, khỏi bệnh, khỏi ốm
исцеляться
(исцеля'ться)
несов.
1
►
lành bệnh, khỏi bệnh, khỏi ốm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh