исчезать
° исчез́ать несов. 1“сов. исч́езнуть- biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến
- боль исч́езла cơn đau biến mất, hết đau
- ~ из прод́ажи không bán nữa
- куд́а вы исч́езли? anh đi đâu biệt tăm biêt hơi thế?
исчезать
(исчеза'ть) несов. 1 ► biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến
• боль исче'зла cơn đau biến mất, hết đau • ~ из прода'жи không bán nữa • куда' вы исче'зли?anh đi đâu biệt tăm biêt hơi thế? (Kỹ thuật)
(исчеза'ть) ► mất đi, triệt tiêu, biến đi
исчезать
(исчезa'ть) ► mất đi, triệt tiêu, biến đi