Từ điển Nga Việt
"камешек"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
камешек
камешек
(Y học)
(ка'мешек)
►
sạn, sỏi con
камешек
►
đá (nhỏ), sỏi cuội
• слуховой камешек
— đá tai, sỏi tai
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
камешек
камешек
сущ.
неодуш.
муж.р.
ка
-
ме
-
шек
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
кaмeшeк
кaмeшки
род.п.
кaмeшкa
кaмeшкoв
твор.п.
кaмeшкoм
кaмeшкaми
вин.п.
кaмeшeк
кaмeшки
дат.п.
кaмeшку
кaмeшкaм
предл.п.
кaмeшкe
кaмeшкax
+
Thesaurus
Neutral form
:
камень