Từ điển Nga Việt
"капельку"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
капельку
° ќапельк|а ж. 3*a
[một] giọt nhỏ
тк. ед. разг. (маленькое количество) một chút, một tí, một tẹo, tí đỉnh, tí tẹo
ни ~и hoàn toàn không, không... tí nào cả
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh