капельку

° ќапельк|а ж. 3*a
  • [một] giọt nhỏ
  • тк. ед. разг. (маленькое количество) một chút, một tí, một tẹo, tí đỉnh, tí tẹo
    • ни ~и hoàn toàn không, không... tí nào cả