Từ điển Nga Việt
"карминный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
карминный
КАРМ
И
ННЫЙ
-ая, -ое и
КАРМИНОВЫЙ,
-ая, -ое. 1.
см.
кармин. 2. Ярко-красный, цвета кармина.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh