Từ điển Nga Việt
"каюк"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
каюк
КАЮК
нескл., м.
и
в знач. сказ., кому
(прост.). Конец (в 5 знач.), капут, крышка (во 2 знач.).
К. пришёл кому-н.
КАЮР,
-а,
м.
(обл.). Погонщик собак или оленей, запряжённых в нарты. II
прил.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh