Từ điển Nga Việt
"кверху"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
кверху
° кв́ерху нареч.
phía trên, lên phía trên, về phía trên
подн́ять глаз́а ~ đưa mắt nhìn lên, ngước mắt
кверху
(кве'рху)
нареч.
►
phía trên, lên phía trên, về phía trên
• подня'ть глаза' ~ đưa mắt nhìn lên, ngước mắt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
кверху
КВ
Е
РХУ
нареч.
То же, что вверх (в 1 и 2 знач.).
Поднять глаза к. Перевернуться колёсами к.
* Кверху
от
кого-чего, предлог с род. п.
(разг.) - то же, что вверх от кого-чего-н.
Дорожка кверху от реки.