Từ điển Nga Việt
"компилятор"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
компилятор
КОМПИЛ
Я
ТОР
-а,
м.
(книжн.). Человек, к-рый занимается компиляцией. II
ж.
ком-пиляторша,
-и (разг.). II
прил.
компиля-торский,
-ая, -ое.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh