(корректи́ровать) несов. 2a ► tu chính, hiệu chính, hiệu chỉnh, điều chỉnh, bổ chính, sửa chữa (một phần), sửa đổi (một phần) • ~ стрельбу́ hiệu chính (hiệu chỉnh, điều chỉnh) đường bắn ► (в корректуре) chữa bản in, chữa mô rát, chấm mô rát (Kỹ thuật) (корректи́ровать) ► sửa, hiệu chính ► in. sửa bài in