Từ điển Nga Việt
"красиво"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
красиво
° крас́иво нареч.
[một cách] đẹp đẽ, đẹp, hay, tốt
красиво
(краси'во)
нареч.
►
(một cách) đẹp đẽ, đẹp, hay, tốt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh