критически
(крити́ческ|ий I) прил. ► (содержащий критику) (có tính chất) phê bình, phê phán, chỉ trích
• ~ая статья́ bài (báo) phê bình, bài phê phán • ~ие замеча́ния những lời nhận xét (phê bình, phê phán, chỉ trích) • ~ ум đầu óc phê phán (крити́ческ|ий II) прил. ► (переломный) (đang) đột biến, kịch biến, biến động
• ~ во́зраст trạc tuổi trưởng thành ► (трудный, опасный) nguy kịch, hiểm nghèo, nguy cấp, nguy ngập, nguy hiểm
• ~ моме́нт lúc hiểm nghèo, lúc nguy ngập, lúc nước sôi lửa bỏng • ~ая температу́ра физ. nhiệt độ tới hạn • ~ое значе́ние мат. trị số tới hạn