Từ điển Nga Việt
"кровоточивый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
кровоточивый
кровоточивый
►
ưa chảy máu
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
кровоточивый
КРОВОТОЧ
И
ВЫЙ
-ая, -ое; -ив. Такой, из к-рого сочится кровь, кровоточащий.
Кровоточивая рана.
II
сущ.
кровоточивость,
-и,
ж.