Từ điển Nga Việt
"крошку"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
крошку
° кр́ошк|а 3*a
ж. mẩu vụn, mảnh vụn, hạt vụn, vụn
~и хл́еба vụn bánh mì
перен. (малое количество) một chút, một ít, một tí
нет ни ~и hoàn toàn không có
м. и ж. разг. (о ребёнке) nhóc con, bé con, tí nhau
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh