Từ điển Nga Việt
"кусачий"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
кусачий
КУС
А
ЧИЙ
-ая, -ее (разг.). Такой, к-рый кусается (в 1 и 3 знач.).
Кусачая собака. К. шарф.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh