слом́ать, разб́ить ~ tiến được một bước đầu tiên, mở đầu cho cái gì
~ тр́онулся tình hình đã bắt đầu chuyển, băng đã chuyển
лед
(лёд)м.1*b ► băng, nước đá • ~ идёт băng trôi • затёртый льда'ми bị băng giữ lại (giam hãm) • слома'ть, разби'ть ~ tiến được một bước đầu tiên, mở đầu cho cái gì • ~ тро'нулся tình hình đã bắt đầu chuyển, băng đã chuyển (Kỹ thuật) (лёд) ► đc. băng; nước đá • грунтово'й ~ băng dưới đất, băng đáy • до'нный ~ băng đáy • дрейфу'ющий ~ băng nổi bở rời • иску'сственный ~ băng nhân tạo • пищево'й ~ nước đá • плаву'чий ~ băng nổi • сухо'й ~ h. cacbonic rắn (Y học) (лёд) ► băng, nước đá • пузы'рь со льдом túi nước đá