лен
° лён м. 1*b- (растение) [cây] lanh (Linum usitalissimum)
лен
(лён) м. 1*b ► (растение) (cây) lanh (Linum usitalissimum)
► (волокно) lanh
(Kỹ thuật)
(лён) ► sv. cây lanh;
nn. ruộng cây lanh; mầm cây lanh
• го'рный ~ amian, atbet
лен
(лён) ► sv. cây lanh;
nn. ruộng cây lanh; mầm cây lanh
• го'рный лен — amian, atbet