летный
° лётн|ый прил.- [thuộc về] bay; (авиационный) [thuộc về] hàng không, phi công
- ~ая поѓода thời tiết tốt, thời tiết bay được
- ~ кост́юм quần áo phi công, bộ đồ bay
- ~ая шќола trường phi công
- ~ое п́оле ав. trường bay, phi trường
летный
(лётн|ый) прил. ► (thuộc về) bay; (авиационный) (thuộc về) hàng không, phi công
• ~ая пого'да thời tiết tốt, thời tiết bay được • ~ костю'м quần áo phi công, bộ đồ bay • ~ая шко'ла trường phi công • ~ое по'ле ав. trường bay, phi trường (Kỹ thuật)
(лётный) ► hk. (thuộc) hàng không, thích hợp cho sự bay
летный
(лётный) ► hk. (thuộc) hàng không, thích hợp cho sự bay
летный
► [thuộc] bay; [thuộc] hàng không, [thuộc] phi công