лечебный

° леч́ебн|ый прил.
  • (врачебный) [thuộc về] điều trị, chữa bệnh; (целебный) [để] chữa bệnh, làm thuốc
    • ~ое завед́ение cơ sở điều trị (chữa bệnh)
    • ~ые тр́авы cây thuốc, dược thảo
    • ~ая физкульт́ура thể dục chữa bệnh, liệu pháp thể dục

лечебный


 
(лече'бн|ый)
прил.
   (врачебный) (thuộc về) điều trị, chữa bệnh; (целебный) (để) chữa bệnh, làm thuốc
    • ~ое заведе'ние cơ sở điều trị (chữa bệnh)
    • ~ые тра'вы cây thuốc, dược thảo
    • ~ая физкульту'ра thể dục chữa bệnh, liệu pháp thể dục
 (Y học)
(лече'бн|ый)

   thuộc) điều trị, chữa bệnh
    • ~ая гимна'стика thể dục liệu pháp, liệu pháp thể dục
    • ~ое де'ло công tác chữa bệnh, hệ thống chữa bệnh
    • ~ое заведе ~ние cơ sở điều trị, chữa bệnh
    • ~ая физи'ческая культу'ра (ЛФК) thể dục liệu pháp, liệu pháp thể dục

лечебный


   điều trị, chữa bệnh

лечебный

лечебный прил. ле-чеб-ный 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. лeчeбный лeчeбнaя лeчeбнoe лeчeбныe
род.п. лeчeбнoгo лeчeбнoй лeчeбнoгo лeчeбныx
твор.п. лeчeбным лeчeбнoй, лeчeбнoю лeчeбным лeчeбными
вин.п. неодуш. лeчeбный лeчeбную лeчeбнoe лeчeбныe
вин.п. одуш. лeчeбнoгo лeчeбныx
дат.п. лeчeбнoму лeчeбнoй лeчeбнoму лeчeбным
предл.п. лeчeбнoм лeчeбнoй лeчeбнoм лeчeбныx

+ Thesaurus

Synonymsживотворный врачебный целебный благотворный лекарственный живительный целительный пользительный благодетельный исцеляющий

Derivatives - adverbлечебно

Derivatives - nounлечебность лечение