Từ điển Nga Việt
"лилейный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
лилейный
ЛИЛ
Е
ЙНЫЙ
, -ая, -ое. 1. см. лилия. 2. перен. Нежный и белый, как лилия (устар. высок.). Лилейное чело. Лилейная грудь. || сущ. лилейность, -и, ж.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh