ломка
° л́омка ж. 3*a- [sự] bẽ gãy, đập vỡ, đánh vỡ, làm gãy, làm vỡ; (разрушение) [sự] phá hủy, phá vỡ; (перемена) [sự] thay đổi
- ~ ст́арого б́ыта sự phá vỡ (vứt bỏ) lối sống cũ
- ~ хар́актера [sự] thay đổi tính tình
ломка
(ло'мка) ж. 3*a ► (sự) bẽ gãy, đập vỡ, đánh vỡ, làm gãy, làm vỡ; (разрушение) (sự) phá hủy, phá vỡ; (перемена) (sự) thay đổi
• ~ ста'рого бы'та sự phá vỡ (vứt bỏ) lối sống cũ • ~ хара'ктера (sự) thay đổi tính tình (Kỹ thuật)
(ло'мка) ► sự làm gãy, sự phá vỡ, sự bẻ, sự làm vụn
• ~ ка'мня sự lấy đá; sự khai thác đá
ломка
(ло'мка) ► sự làm gãy, sự phá vỡ, sự bẻ, sự làm vụn
• ломка кa'мня — sự lấy đá; sự khai thác đá
ломка
► sự làm gãy, sự phá vỡ, sự bỏ, sự làm vụn