Từ điển Nga Việt
"лунка"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
лунка
° л́унка ж. 3*a
(углубление) chỗ trũng, chỗ hõm, hố nông; (отвестие) lỗ
анат. lỗ chân răng
лунка
(лу'нка)
ж.
3*a
►
(углубление) chỗ trũng, chỗ hõm, hố nông; (отвестие) lỗ
►
анат.
lỗ chân răng
(Kỹ thuật)
(лу'нка)
►
vết (lõm, lún); (lỗ, hốc) tròn; rãnh tròn
лунка
(лу'нка)
►
vết (lõm, lún); (lỗ, hốc) tròn; rãnh tròn
лунка
►
thể liềm, điểm trăng khuyết; điểm bán nguyệt
• фронтальная лунка
— thể liềm trước chán
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
лунка
Л
У
НКА
, -и, ж. Небольшое углубление в чем-н., ямка. Л. зуба. Л. во льду (маленькая прорубь). || уменьш. луночка, -и, ас. || прил. луночный, -ая, -ое.
лунка
сущ.
неодуш.
ж.р.
лун
-
ка
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
лункa
лунки
род.п.
лунки
лунoк
твор.п.
лункoй
,
лункoю
лункaми
вин.п.
лунку
лунки
дат.п.
лункe
лункaм
предл.п.
лункe
лункax
+
Thesaurus
Diminutives
:
луночка
Synonyms
:
впадина
выемка