Từ điển Nga Việt
"мазила"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
мазила
МАЗ
И
ЛА
1
-ы,
м.
и
ж.
(прост, неодобр.). Тот, кто мажет(во 2 и 3 знач.).
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh