Từ điển Nga Việt
"марихуана"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
марихуана
° мариху́ана ж. 1a
cần xa
марихуана
(марихуа'на)
ж.
1a
►
cần xa
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
марихуана
МАРИХУ
А
НА
-ы,
ж.
Наркотик, получаемый из индийской конопли.
марихуана
сущ.
неодуш.
ж.р.
ма
-
ри
-
ху
-
а
-
на
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
мapиxуaнa
род.п.
мapиxуaны
твор.п.
мapиxуaнoй
,
мapиxуaнoю
вин.п.
мapиxуaну
дат.п.
мapиxуaнe
предл.п.
мapиxуaнe
+
Thesaurus
Synonyms
:
травка