Từ điển Nga Việt
"мате"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
мате
° мат I м. 1a‚шахм.
[nước] chiếu bí
объяв́ить ~ [đi nước] chiếu bí
° мат II м. 1a
(матовость) [sự] không bóng, không trong, đục mờ
навест́и ~ на стекл́о làm cho kính mờ (nhám)
° мат III м. 1a
(циновка) [chiếc] chiếu, chiếu bện
спорт. [tấm] nệm, đệm
° мат IV м. 1a
:
крич́ать, ор́ать блаѓим ~ом разг. kêu vỡ họng, gào hết sức, rán cổ mà la, gân cổ gào
° мат V м. 1a
(неприличная брань) [lời, câu] chửi tục, văng tục
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh