мате

° мат I м. 1a‚шахм.
  • [nước] chiếu bí
    • объяв́ить ~ [đi nước] chiếu bí
    • ° мат II м. 1a
  • (матовость) [sự] không bóng, không trong, đục mờ
    • навест́и ~ на стекл́о làm cho kính mờ (nhám)
    • ° мат III м. 1a
  • (циновка) [chiếc] chiếu, chiếu bện
  • спорт. [tấm] nệm, đệm
      ° мат IV м. 1a
  • :
    • крич́ать, ор́ать блаѓим ~ом разг. kêu vỡ họng, gào hết sức, rán cổ mà la, gân cổ gào
    • ° мат V м. 1a
  • (неприличная брань) [lời, câu] chửi tục, văng tục