Từ điển Nga Việt
"мелкотравчатый"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
мелкотравчатый
МЕЛКОТР
А
ВЧАТЫЙ
-ая, -ое; -ат (разг. пренебр.). То же, что мелкий (в 6 знач.).
Мелкотравчатая личность.
II
сущ.
мел-
котравчатость, -и,
ж.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh