меловой

° мелов|́ой прил.
  • [thuộc về] phấn, đá phấn
    • ~́ые ѓоры núi đá phấn
    • ~́ая бум́ага giấy keo
    • ~ пери́од геол. kỷ Phấn trắng, kỷ Bạch phấn, kỷ Creta

меловой


 
(мелов|о'й)
прил.
   (thuộc về) phấn, đá phấn
    • ~ы'е го'ры núi đá phấn
    • ~а'я бума'га giấy keo
    • ~ перио'д геол. kỷ Phấn trắng, kỷ Bạch phấn, kỷ Creta
 (Kỹ thuật)
(мелово'й)

   (thuộc) đá phấn; phấn trắng; bằng phấn trắng

меловой


 
(мелово'й)

   (thuộc) đá phấn; phấn trắng; bằng phấn trắng

меловой


   có phấn, (thuộc) phấn

меловой

МЕЛОВОЙ см. мел.