мерзнуть

° мёрзнуть несов. 3*a
  • (превращаться в лёд) đóng băng, lạnh cứng, đông cứng
  • (гибнуть от мороза) chết rét, chết lạnh, bị thui; (сильно зябнуть) bị lạnh quá, bị lạnh cóng

мерзнуть


 
(мёрзнуть)
несов. 3*a
   (превращаться в лёд) đóng băng, lạnh cứng, đông cứng
   (гибнуть от мороза) chết rét, chết lạnh, bị thui; (сильно зябнуть) bị lạnh quá, bị lạnh cóng