мимолетный

° мимолётн|ый прил.
  • thoáng qua, ngắn ngủ, phút chốc, giây lát, nhất thời
    • ~ое впечатл́ение cảm tưởng thoáng qua, ấn tượng nhất thời
    • ~ взгляд [cái] nhìn thoáng qua
    • ~ое знаќомство [sự] quen biết ngắn ngủi
    • ~ое сч́астье hạnh phúc nhất thời (ngắn ngủi)

мимолетный


 
(мимолётн|ый)
прил.
   thoáng qua, ngắn ngủ, phút chốc, giây lát, nhất thời
    • ~ое впечатле'ние cảm tưởng thoáng qua, ấn tượng nhất thời
    • ~ взгляд (cái) nhìn thoáng qua
    • ~ое знако'мство (sự) quen biết ngắn ngủi
    • ~ое сча'стье hạnh phúc nhất thời (ngắn ngủi)