Từ điển Nga Việt
"морс"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
морс
° морс м. 1a
nước quả, nước quả ép
морс
(морс)
м.
1a
►
nước quả, nước quả ép
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
морс
МОРС
-а (-у),
м.
Прохладительный сладкий напиток из разбавленного водой сока ягод или плодов.
Клюквенный м.
II
прил.
морсовый,
-ая, -ое.
морс
сущ.
неодуш.
муж.р.
морс
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
мopc
мopcы
род.п.
мopca
мopcoв
твор.п.
мopcoм
мopcaми
вин.п.
мopc
мopcы
дат.п.
мopcу
мopcaм
предл.п.
мopce
мopcax
+
Thesaurus
Hypernyms
:
напиток