Từ điển Nga Việt
"наглец"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
наглец
° нагл́ец м. 5b
kẻ láo xược (trắng trợn, xấc láo, càn rỡ)
наглец
(нагле'ц)
м.
5b
►
kẻ láo xược (trắng trợn, xấc láo, càn rỡ)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
наглец
НАГЛ
Е
Ц
-а,
м.
Наглый человек, нахал. II прил.
наглецкий,
-ая, -ое (устар.).
наглец
сущ.
одуш.
муж.р.
наг
-
лец
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
нaглeц
нaглeцы
род.п.
нaглeцa
нaглeцoв
твор.п.
нaглeцoм
нaглeцaми
вин.п.
нaглeцa
нaглeцoв
дат.п.
нaглeцу
нaглeцaм
предл.п.
нaглeцe
нaглeцax
+
Thesaurus
Synonyms
:
нахал
хам
Other links
:
наглый
наглость