надежный
° надёжн|ый прил.- (внушающий доверие) đánh tin cậy, tin cậy được
- ~ друг người bạn đáng tin cậy, bạn tâm phúc
- (крепкий, прочный) vững chắc, bền vững, chắc chắn
- ~ фунд́амент nền móng vững chắc
- (верный) có hiệu quả, chắc chắn
- ~ое ср́едство phương pháp có hiệu quả
надежный
(надёжн|ый) прил. ► (внушающий доверие) đánh tin cậy, tin cậy được
• ~ друг người bạn đáng tin cậy, bạn tâm phúc ► (крепкий, прочный) vững chắc, bền vững, chắc chắn
• ~ фунда'мент nền móng vững chắc ► (верный) có hiệu quả, chắc chắn
• ~ое сре'дство phương pháp có hiệu quả (Kỹ thuật)
(надёжный) ► tin cậy, chắc chắn, bảo đảm, an toàn
надежный
(надёжный) ► tin cậy, chắc chắn, bảo đảm, an toàn
надежный
► [thuộc] tin cậy, [thuộc] chắc chắn, [thuộc] bảo đảm, [thuộc] an toàn