накрытие
накрытие
(Kỹ thuật)
(накры'тие) ► sự phủ lên, sự đậy lên; sự chụp lên; lớp trát; vật phủ, lớp phủ
► qs. sự bắn trúng đích
• ~ форм sự (ghép, đậy) hòm khuôn, sự ráp khuôn (đúc)
накрытие
(накры'тие) ► sự phủ lên, sự đậy lên; sự chụp lên; lớp trát; vật phủ, lớp phủ
► qs. sự bắn trúng đích
• накрытие форм — sự (ghép, đậy) hòm khuôn, sự ráp khuôn (đúc)